sương gió

sương gió

Một người nông dân làm việc ngoài đồng dưới sương gió buổi sớm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sương gió: "sương gió" chỉ hai hiện tượng thời tiết tự nhiên, thường gắn liền với khí hậu khắc nghiệt ngoài trời.
    • Cảnh gian truân, vất vả: "sương gió" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những khó khăn, thử thách trong cuộc sống, đặc biệt sự từng trải qua nhiều sóng gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Người nông dân phải chịu đựng sương gió ngoài đồng. (Người nông dân phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt khi làm việc ngoài đồng.)
    • Đêm khuya, sương gió lạnh buốt. (Vào đêm khuya, sương gió khiến trời trở nên lạnh cóng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Cuộc đời ấy đã trải qua bao sương gió. (Cuộc đời ấy đã chịu đựng nhiều khó khăn, thử thách.)
    • Anh ấy dạn dày sương gió nên rất bản lĩnh. (Anh ấy từng trải qua nhiều gian truân nên trở nên vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạn dày sương gió": từng trải qua nhiều khó khăn, trở nên cứng cỏi, chịu đựng tốt.

    • Ông ấy người dạn dày sương gió, không ngại gian khổ. (Ông ấy đã từng trải qua nhiều thử thách nên không sợ vất vả.)
  • "sương gió phong trần": cuộc sống phiêu bạt, vất vả, chịu nhiều gió sương.

    • Những người lính đã trải qua sương gió phong trần nơi chiến trận. (Những người lính đã chịu đựng nhiều gian khổ khi ra trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gió sương (danh từ): cách nói đảo ngữ, cũng chỉ sương gió, mang tính thơ ca.

    • Gió sương thấm lạnh da thịt. (Sương gió khiến da thịt lạnh buốt.)
  • Phong sương (danh từ): gió sương, từ Hán Việt đồng nghĩa.

    • Phong sương đã tôi luyện con người. (Gió sương đã rèn luyện con người trở nên mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gian truân: sự khó khăn, vất vả trong cuộc sống.
    • Cuộc đời nhiều gian truân. (Cuộc sống gặp nhiều khó khăn.)
  • Khốn khó: tình trạng thiếu thốn, vất vả.
    • Trải qua những ngày khốn khó. (Đã trải qua những ngày thiếu thốn.)
  • Phong trần: cuộc sống phiêu bạt, chịu nhiều gió sương.
    • Phong trần mới biết lòng người. (Trải qua khó khăn mới hiểu được lòng người.)
Thành ngữ liên quan
  • Dạn dày sương gió: đã từng trải qua nhiều khó khăn, trở nên chịu đựng tốt.
    • Anh ấy dạn dày sương gió nên không ngại khó. (Anh ấy từng trải qua nhiều thử thách nên không sợ vất vả.)
  • Sương gió chẳng màng: không sợ khó khăn, vất vả.
    • Người lính sương gió chẳng màng, quyết bảo vệ Tổ quốc. (Người lính không sợ gian khổ, quyết tâm bảo vệ đất nước.)