sương gió
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sương và gió: "sương gió" chỉ hai hiện tượng thời tiết tự nhiên, thường gắn liền với khí hậu khắc nghiệt ngoài trời.
- Cảnh gian truân, vất vả: "sương gió" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những khó khăn, thử thách trong cuộc sống, đặc biệt là sự từng trải qua nhiều sóng gió.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Người nông dân phải chịu đựng sương gió ngoài đồng. (Người nông dân phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt khi làm việc ngoài đồng.)
- Đêm khuya, sương gió lạnh buốt. (Vào đêm khuya, sương và gió khiến trời trở nên lạnh cóng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Cuộc đời bà ấy đã trải qua bao sương gió. (Cuộc đời bà ấy đã chịu đựng nhiều khó khăn, thử thách.)
- Anh ấy dạn dày sương gió nên rất bản lĩnh. (Anh ấy từng trải qua nhiều gian truân nên trở nên vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dạn dày sương gió": từng trải qua nhiều khó khăn, trở nên cứng cỏi, chịu đựng tốt.
- Ông ấy là người dạn dày sương gió, không ngại gian khổ. (Ông ấy đã từng trải qua nhiều thử thách nên không sợ vất vả.)
"sương gió phong trần": cuộc sống phiêu bạt, vất vả, chịu nhiều gió sương.
- Những người lính đã trải qua sương gió phong trần nơi chiến trận. (Những người lính đã chịu đựng nhiều gian khổ khi ra trận.)
Biến thể và từ gần giống
Gió sương (danh từ): cách nói đảo ngữ, cũng chỉ sương và gió, mang tính thơ ca.
- Gió sương thấm lạnh da thịt. (Sương và gió khiến da thịt lạnh buốt.)
Phong sương (danh từ): gió và sương, từ Hán Việt đồng nghĩa.
- Phong sương đã tôi luyện con người. (Gió sương đã rèn luyện con người trở nên mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Gian truân: sự khó khăn, vất vả trong cuộc sống.
- Cuộc đời nhiều gian truân. (Cuộc sống gặp nhiều khó khăn.)
- Khốn khó: tình trạng thiếu thốn, vất vả.
- Trải qua những ngày khốn khó. (Đã trải qua những ngày thiếu thốn.)
- Phong trần: cuộc sống phiêu bạt, chịu nhiều gió sương.
- Phong trần mới biết lòng người. (Trải qua khó khăn mới hiểu được lòng người.)
Thành ngữ liên quan
- Dạn dày sương gió: đã từng trải qua nhiều khó khăn, trở nên chịu đựng tốt.
- Anh ấy dạn dày sương gió nên không ngại khó. (Anh ấy từng trải qua nhiều thử thách nên không sợ vất vả.)
- Sương gió chẳng màng: không sợ khó khăn, vất vả.
- Người lính sương gió chẳng màng, quyết bảo vệ Tổ quốc. (Người lính không sợ gian khổ, quyết tâm bảo vệ đất nước.)